Tiếng Việt
Mức cho phép tiếng Anh là gì?
mức cho phép tiếng Anh là allowable limit /əˈlaʊəbl ˈlɪmɪt/. Giới hạn tối đa được phép hoặc chấp nhận trong một quy định hoặc tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
allowable limit
Ví dụ câu với mức cho phép / allowable limit
- 1
The allowable limit for noise in the library is 30 decibels.
Giới hạn cho phép về tiếng ồn trong thư viện là 30 decibel.
- 2
Ensure that your emissions do not exceed the allowable limit.
Đảm bảo rằng khí thải của bạn không vượt quá mức cho phép.
Ghi chú dùng từ mức cho phép
Mức cho phép đề cập đến giới hạn tối đa được chấp nhận theo quy định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'standard' (tiêu chuẩn), 'regulation' (quy định), và 'threshold' (ngưỡng).
Video minh hoạ mức cho phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức cho phép
Câu hỏi thường gặp về "mức cho phép"
Mức cho phép tiếng Anh là gì?
Mức cho phép tiếng Anh là "allowable limit" (danh từ), nghĩa là: Giới hạn tối đa được phép hoặc chấp nhận trong một quy định hoặc tiêu chuẩn.
"allowable limit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"allowable limit" nghĩa tiếng Việt là "mức cho phép". Mức cho phép đề cập đến giới hạn tối đa được chấp nhận theo quy định.
Phát âm "allowable limit" như thế nào?
"allowable limit" có phiên âm IPA /əˈlaʊəbl ˈlɪmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "allowable limit"?
Giới hạn cho phép về tiếng ồn trong thư viện là 30 decibel. — The allowable limit for noise in the library is 30 decibels.