The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giới hạn bền tiếng Anh là gì?

giới hạn bền tiếng Anh là tensile strength /ˈtɛnsaɪl strɛŋkθ/. Lực kéo tối đa mà vật liệu có thể chịu đựng được trước khi bị đứt.

Hình minh hoạ "giới hạn bền" tiếng Anh là "tensile strength"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tensile strength

Danh từ
/ˈtɛnsaɪl strɛŋkθ/

Ví dụ câu với giới hạn bền / tensile strength

  1. 1

    Vật liệu này có giới hạn bền cao, thích hợp cho các ứng dụng chịu lực lớn.

    This material has a high tensile strength, suitable for heavy load applications.

  2. 2

    Kỹ sư cần kiểm tra giới hạn bền của dây cáp trước khi sử dụng.

    Engineers need to check the tensile strength of the cable before use.

Ghi chú dùng từ giới hạn bền

Giới hạn bền là khả năng chịu kéo của vật liệu, liên quan đến độ bền kéo (tensile strength), độ dẻo (ductility), và độ giãn dài (elongation).

Video minh hoạ giới hạn bền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giới hạn bền

Câu hỏi thường gặp về "giới hạn bền"

Giới hạn bền tiếng Anh là gì?

Giới hạn bền tiếng Anh là "tensile strength" (danh từ), nghĩa là: Lực kéo tối đa mà vật liệu có thể chịu đựng được trước khi bị đứt.

"tensile strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tensile strength" nghĩa tiếng Việt là "giới hạn bền". Giới hạn bền là khả năng chịu kéo của vật liệu, liên quan đến độ bền kéo (tensile strength), độ dẻo (ductility), và độ giãn dài (elongation).

Phát âm "tensile strength" như thế nào?

"tensile strength" có phiên âm IPA /ˈtɛnsaɪl strɛŋkθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tensile strength"?

This material has a high tensile strength, suitable for heavy load applications. — Vật liệu này có giới hạn bền cao, thích hợp cho các ứng dụng chịu lực lớn.