Tiếng Việt
Hạn lệnh tiếng Anh là gì?
hạn lệnh tiếng Anh là time limit /taɪm ˈlɪmɪt/. Thời gian giới hạn cho một hoạt động hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time limit
Ví dụ câu với hạn lệnh / time limit
- 1
Bạn cần hoàn thành bài tập trong thời gian hạn lệnh.
You must complete the assignment within the time limit.
- 2
Cuộc thi có hạn lệnh 2 giờ.
The contest has a time limit of 2 hours.
Ghi chú dùng từ hạn lệnh
Hạn lệnh dùng để chỉ khoảng thời gian tối đa cho phép làm gì đó. Các từ liên quan gồm 'deadline' (thời hạn chót), 'duration' (thời lượng), 'deadline' có nghĩa là hạn chót để hoàn thành việc gì.
Video minh hoạ hạn lệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạn lệnh
Câu hỏi thường gặp về "hạn lệnh"
Hạn lệnh tiếng Anh là gì?
Hạn lệnh tiếng Anh là "time limit" (danh từ), nghĩa là: Thời gian giới hạn cho một hoạt động hoặc nhiệm vụ.
"time limit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time limit" nghĩa tiếng Việt là "hạn lệnh". Hạn lệnh dùng để chỉ khoảng thời gian tối đa cho phép làm gì đó.
Phát âm "time limit" như thế nào?
"time limit" có phiên âm IPA /taɪm ˈlɪmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time limit"?
You must complete the assignment within the time limit. — Bạn cần hoàn thành bài tập trong thời gian hạn lệnh.