Tiếng Việt
Giống loài tiếng Anh là gì?
giống loài tiếng Anh là species /ˈspiːʃiːz/. Loài, nhóm sinh vật cùng loại có đặc điểm chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
species
Ví dụ câu với giống loài / species
- 1
Các loài chim trong khu bảo tồn này rất đa dạng.
The bird species in this reserve are very diverse.
- 2
Chúng tôi nghiên cứu các loài thực vật hiếm gặp trong rừng.
We are studying rare plant species in the forest.
Ghi chú dùng từ giống loài
Từ 'species' chỉ các nhóm sinh vật cùng loại. Các từ liên quan gồm 'genus' (chi), 'family' (họ), 'order' (bộ).
Video minh hoạ giống loài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giống loài
Câu hỏi thường gặp về "giống loài"
Giống loài tiếng Anh là gì?
Giống loài tiếng Anh là "species" (danh từ), nghĩa là: Loài, nhóm sinh vật cùng loại có đặc điểm chung.
"species" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"species" nghĩa tiếng Việt là "giống loài". Từ 'species' chỉ các nhóm sinh vật cùng loại.
Phát âm "species" như thế nào?
"species" có phiên âm IPA /ˈspiːʃiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "species"?
The bird species in this reserve are very diverse. — Các loài chim trong khu bảo tồn này rất đa dạng.