Tiếng Việt
Giống nòi tiếng Anh là gì?
giống nòi tiếng Anh là race /reɪs/. dòng giống, loài người cùng chung đặc điểm sinh học hoặc nguồn gốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
race
Ví dụ câu với giống nòi / race
- 1
Con người thuộc về cùng một giống nòi.
Humans belong to the same race.
- 2
Các nhóm dân tộc khác nhau có thể thuộc các giống nòi khác nhau.
Different ethnic groups may belong to different races.
Ghi chú dùng từ giống nòi
Giống nòi đề cập đến nhóm người có đặc điểm sinh học chung. Các từ liên quan: ethnicity (dân tộc), nationality (quốc tịch), lineage (dòng họ).
Video minh hoạ giống nòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giống nòi
Câu hỏi thường gặp về "giống nòi"
Giống nòi tiếng Anh là gì?
Giống nòi tiếng Anh là "race" (danh từ), nghĩa là: dòng giống, loài người cùng chung đặc điểm sinh học hoặc nguồn gốc.
"race" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"race" nghĩa tiếng Việt là "giống nòi". Giống nòi đề cập đến nhóm người có đặc điểm sinh học chung.
Phát âm "race" như thế nào?
"race" có phiên âm IPA /reɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "race"?
Humans belong to the same race. — Con người thuộc về cùng một giống nòi.