The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dị chủng tiếng Anh là gì?

dị chủng tiếng Anh là Different species /ˈdɪfrənt ˈspiːʃiz/. Các loài sinh vật khác nhau trong cùng một họ hoặc cùng một nhóm sinh học.

Hình minh hoạ "dị chủng" tiếng Anh là "Different species"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Different species

Danh từ
/ˈdɪfrənt ˈspiːʃiz/

Ví dụ câu với dị chủng / Different species

  1. 1

    Các loài chim trong khu bảo tồn này rất đa dạng, gồm nhiều dị chủng khác nhau.

    The birds in this reserve are very diverse, including many different species.

  2. 2

    Nghiên cứu này tập trung vào sự khác biệt giữa các dị chủng của cùng một loài.

    This study focuses on the differences between various species of the same kind.

Ghi chú dùng từ dị chủng

Dị chủng đề cập đến các loài khác nhau trong cùng một nhóm sinh học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'species' (loài), 'genus' (chi), 'taxonomy' (hệ thống phân loại).

Video minh hoạ dị chủng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dị chủng

Câu hỏi thường gặp về "dị chủng"

Dị chủng tiếng Anh là gì?

Dị chủng tiếng Anh là "Different species" (danh từ), nghĩa là: Các loài sinh vật khác nhau trong cùng một họ hoặc cùng một nhóm sinh học.

"Different species" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Different species" nghĩa tiếng Việt là "dị chủng". Dị chủng đề cập đến các loài khác nhau trong cùng một nhóm sinh học.

Phát âm "Different species" như thế nào?

"Different species" có phiên âm IPA /ˈdɪfrənt ˈspiːʃiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Different species"?

The birds in this reserve are very diverse, including many different species. — Các loài chim trong khu bảo tồn này rất đa dạng, gồm nhiều dị chủng khác nhau.