Tiếng Việt
Giống má tiếng Anh là gì?
Giống má tiếng Anh là Breeding stock /ˈbriːdɪŋ ˈstɒk/. Thể loại vật nuôi hoặc cây trồng dùng để sinh sản hoặc nhân giống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Breeding stock
Ví dụ câu với Giống má / Breeding stock
- 1
Chúng tôi đã chọn những con giống má để nhân giống cho đàn gia súc của mình.
We selected breeding stock to reproduce for our herd of cattle.
- 2
Giống má của loài chim này rất quan trọng để duy trì đặc điểm di truyền của chúng.
The breeding stock of this bird species is crucial to maintain their genetic traits.
Ghi chú dùng từ Giống má
Giống má là các cá thể dùng để sinh sản nhằm duy trì hoặc cải thiện đặc điểm của giống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'genetic pool' (quần thể di truyền), 'selective breeding' (chọn lọc giống), 'heritage' (di truyền).
Video minh hoạ Giống má
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giống má
Câu hỏi thường gặp về "Giống má"
Giống má tiếng Anh là gì?
Giống má tiếng Anh là "Breeding stock" (danh từ), nghĩa là: Thể loại vật nuôi hoặc cây trồng dùng để sinh sản hoặc nhân giống.
"Breeding stock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Breeding stock" nghĩa tiếng Việt là "Giống má". Giống má là các cá thể dùng để sinh sản nhằm duy trì hoặc cải thiện đặc điểm của giống.
Phát âm "Breeding stock" như thế nào?
"Breeding stock" có phiên âm IPA /ˈbriːdɪŋ ˈstɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Breeding stock"?
We selected breeding stock to reproduce for our herd of cattle. — Chúng tôi đã chọn những con giống má để nhân giống cho đàn gia súc của mình.