The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc đua tiếng Anh là gì?

cuộc đua tiếng Anh là race /reɪs/. Cuộc thi hoặc hoạt động cạnh tranh để đạt được mục tiêu nhanh nhất hoặc tốt nhất.

Hình minh hoạ "cuộc đua" tiếng Anh là "race"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

race

Danh từ
/reɪs/

Ví dụ câu với cuộc đua / race

  1. 1

    Anh ấy tham gia cuộc đua marathon cuối tuần qua.

    He participated in the marathon race last weekend.

  2. 2

    Cuộc đua xe đạp diễn ra trên đường phố trung tâm thành phố.

    The bicycle race took place on the city center streets.

Ghi chú dùng từ cuộc đua

Cuộc đua là hoạt động cạnh tranh để đạt thành tích cao nhất. Các từ liên quan: 'competition' (cuộc thi), 'sprint' (chạy nước rút), 'marathon' (đường đua marathon).

Video minh hoạ cuộc đua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc đua

Câu hỏi thường gặp về "cuộc đua"

Cuộc đua tiếng Anh là gì?

Cuộc đua tiếng Anh là "race" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi hoặc hoạt động cạnh tranh để đạt được mục tiêu nhanh nhất hoặc tốt nhất.

"race" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"race" nghĩa tiếng Việt là "cuộc đua". Cuộc đua là hoạt động cạnh tranh để đạt thành tích cao nhất.

Phát âm "race" như thế nào?

"race" có phiên âm IPA /reɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "race"?

He participated in the marathon race last weekend. — Anh ấy tham gia cuộc đua marathon cuối tuần qua.