Tiếng Việt
Giọt máu tiếng Anh là gì?
giọt máu tiếng Anh là Blood drop /blʌd drɒp/. Giọt máu là một lượng nhỏ máu rơi ra khỏi cơ thể, thường dùng để chỉ dấu hiệu của chảy máu hoặc vết thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blood drop
Ví dụ câu với giọt máu / Blood drop
- 1
Anh ấy bị chảy máu và cần một giọt máu để xét nghiệm.
He was bleeding and needed a blood drop for testing.
- 2
Một giọt máu có thể chứa nhiều thông tin về sức khỏe của bạn.
A blood drop can contain a lot of information about your health.
Ghi chú dùng từ giọt máu
Giọt máu thường dùng để chỉ lượng máu nhỏ rơi ra hoặc lấy mẫu xét nghiệm. Các từ liên quan: 'blood' (máu), 'bleeding' (chảy máu), 'sample' (mẫu).
Video minh hoạ giọt máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giọt máu
Câu hỏi thường gặp về "giọt máu"
Giọt máu tiếng Anh là gì?
Giọt máu tiếng Anh là "Blood drop" (danh từ), nghĩa là: Giọt máu là một lượng nhỏ máu rơi ra khỏi cơ thể, thường dùng để chỉ dấu hiệu của chảy máu hoặc vết thương.
"Blood drop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blood drop" nghĩa tiếng Việt là "giọt máu". Giọt máu thường dùng để chỉ lượng máu nhỏ rơi ra hoặc lấy mẫu xét nghiệm.
Phát âm "Blood drop" như thế nào?
"Blood drop" có phiên âm IPA /blʌd drɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blood drop"?
He was bleeding and needed a blood drop for testing. — Anh ấy bị chảy máu và cần một giọt máu để xét nghiệm.