Tiếng Việt
Giữ bình tĩnh tiếng Anh là gì?
giữ bình tĩnh tiếng Anh là stay calm /steɪ kɑm/. Giữ trạng thái bình tĩnh, không hoảng loạn trong tình huống căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stay calm
Ví dụ câu với giữ bình tĩnh / stay calm
- 1
Trong cuộc họp căng thẳng, cô ấy đã giữ bình tĩnh để giải quyết vấn đề.
During the tense meeting, she stayed calm to resolve the issue.
- 2
Khi gặp tình huống khẩn cấp, việc giữ bình tĩnh rất quan trọng.
In an emergency, staying calm is very important.
Ghi chú dùng từ giữ bình tĩnh
Giữ bình tĩnh là khả năng kiểm soát cảm xúc trong các tình huống căng thẳng. Các từ liên quan: 'composure' (sự điềm tĩnh), 'serenity' (sự bình yên), 'poise' (thanh thản).
Video minh hoạ giữ bình tĩnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữ bình tĩnh
Câu hỏi thường gặp về "giữ bình tĩnh"
Giữ bình tĩnh tiếng Anh là gì?
Giữ bình tĩnh tiếng Anh là "stay calm" (danh từ), nghĩa là: Giữ trạng thái bình tĩnh, không hoảng loạn trong tình huống căng thẳng.
"stay calm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stay calm" nghĩa tiếng Việt là "giữ bình tĩnh". Giữ bình tĩnh là khả năng kiểm soát cảm xúc trong các tình huống căng thẳng.
Phát âm "stay calm" như thế nào?
"stay calm" có phiên âm IPA /steɪ kɑm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stay calm"?
During the tense meeting, she stayed calm to resolve the issue. — Trong cuộc họp căng thẳng, cô ấy đã giữ bình tĩnh để giải quyết vấn đề.