Tiếng Việt
Điềm tĩnh tiếng Anh là gì?
điềm tĩnh tiếng Anh là calm /kɑm/. Tính trạng thái bình tĩnh, không lo lắng hoặc tức giận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calm
Ví dụ câu với điềm tĩnh / calm
- 1
Anh ấy luôn giữ vẻ điềm tĩnh trong mọi tình huống.
He always remains calm in every situation.
- 2
Sự điềm tĩnh giúp cô ấy xử lý công việc hiệu quả hơn.
Calmness helps her handle work more effectively.
Ghi chú dùng từ điềm tĩnh
Điềm tĩnh thể hiện trạng thái bình ổn, không bị xáo trộn cảm xúc. Các từ liên quan: bình tĩnh (composed), yên tĩnh (peaceful), ổn định (stable).
Video minh hoạ điềm tĩnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với điềm tĩnh
Câu hỏi thường gặp về "điềm tĩnh"
Điềm tĩnh tiếng Anh là gì?
Điềm tĩnh tiếng Anh là "calm" (danh từ), nghĩa là: Tính trạng thái bình tĩnh, không lo lắng hoặc tức giận.
"calm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calm" nghĩa tiếng Việt là "điềm tĩnh". Điềm tĩnh thể hiện trạng thái bình ổn, không bị xáo trộn cảm xúc.
Phát âm "calm" như thế nào?
"calm" có phiên âm IPA /kɑm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calm"?
He always remains calm in every situation. — Anh ấy luôn giữ vẻ điềm tĩnh trong mọi tình huống.