The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm yên tiếng Anh là gì?

làm yên tiếng Anh là calm /kɑːm/. làm cho ai đó trở nên yên tĩnh, bình tĩnh hoặc không còn lo lắng.

Hình minh hoạ "làm yên" tiếng Anh là "calm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

calm

Động từ
/kɑːm/

Ví dụ câu với làm yên / calm

  1. 1

    Anh ấy đã làm yên đứa trẻ đang khóc.

    She calmed the crying child.

  2. 2

    Cô ấy cố gắng làm yên tâm khách hàng.

    She tried to calm the anxious customer.

Ghi chú dùng từ làm yên

Làm yên là hành động giúp ai đó trở nên bình tĩnh hoặc yên ổn. Các từ liên quan: soothe (dỗ dành), tranquilize (gây yên tĩnh), pacify (dỗ dành, làm dịu).

Video minh hoạ làm yên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm yên

Câu hỏi thường gặp về "làm yên"

Làm yên tiếng Anh là gì?

Làm yên tiếng Anh là "calm" (động từ), nghĩa là: làm cho ai đó trở nên yên tĩnh, bình tĩnh hoặc không còn lo lắng.

"calm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"calm" nghĩa tiếng Việt là "làm yên". Làm yên là hành động giúp ai đó trở nên bình tĩnh hoặc yên ổn.

Phát âm "calm" như thế nào?

"calm" có phiên âm IPA /kɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "calm"?

She calmed the crying child. — Anh ấy đã làm yên đứa trẻ đang khóc.