Tiếng Việt
Giun đốt tiếng Anh là gì?
giun đốt tiếng Anh là annelid /ænəlɪd/. Giun đốt là loại động vật thân mềm, có nhiều đoạn, sống trong đất hoặc nước, thường có khả năng phân hủy chất hữu cơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
annelid
Ví dụ câu với giun đốt / annelid
- 1
Giun đốt giúp cải tạo đất bằng cách phân hủy xác sinh vật.
Annelids help improve soil quality by decomposing organic matter.
- 2
Các loài giun đốt thường sống trong môi trường ẩm ướt.
Annelids usually live in moist environments.
Ghi chú dùng từ giun đốt
Giun đốt là nhóm động vật thân mềm có nhiều đoạn, gồm các loài như giun đất và giun biển. Các thuật ngữ liên quan: worm (giun), segmented (được chia đoạn), invertebrate (động vật không xương sống).
Video minh hoạ giun đốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giun đốt
Câu hỏi thường gặp về "giun đốt"
Giun đốt tiếng Anh là gì?
Giun đốt tiếng Anh là "annelid" (danh từ), nghĩa là: Giun đốt là loại động vật thân mềm, có nhiều đoạn, sống trong đất hoặc nước, thường có khả năng phân hủy chất hữu cơ.
"annelid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"annelid" nghĩa tiếng Việt là "giun đốt". Giun đốt là nhóm động vật thân mềm có nhiều đoạn, gồm các loài như giun đất và giun biển.
Phát âm "annelid" như thế nào?
"annelid" có phiên âm IPA /ænəlɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "annelid"?
Annelids help improve soil quality by decomposing organic matter. — Giun đốt giúp cải tạo đất bằng cách phân hủy xác sinh vật.