Tiếng Việt
Giun đất tiếng Anh là gì?
giun đất tiếng Anh là earthworm /ˈɜːθwɜːm/. Giun đất là loài giun nhỏ sống trong đất, giúp cải tạo đất và duy trì hệ sinh thái đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earthworm
Ví dụ câu với giun đất / earthworm
- 1
The earthworm burrows through the soil, aerating it.
Giun đất đào hang trong đất, giúp thoáng khí cho đất.
- 2
Farmers often use earthworms to improve soil fertility.
Nông dân thường sử dụng giun đất để nâng cao độ phì nhiêu của đất.
Ghi chú dùng từ giun đất
Giun đất là sinh vật giúp duy trì độ màu mỡ của đất. Các từ liên quan: 'soil' (đất), 'vermiculture' (kỹ thuật nuôi giun đất), 'fertility' (độ phì nhiêu).
Video minh hoạ giun đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giun đất
Câu hỏi thường gặp về "giun đất"
Giun đất tiếng Anh là gì?
Giun đất tiếng Anh là "earthworm" (danh từ), nghĩa là: Giun đất là loài giun nhỏ sống trong đất, giúp cải tạo đất và duy trì hệ sinh thái đất.
"earthworm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earthworm" nghĩa tiếng Việt là "giun đất". Giun đất là sinh vật giúp duy trì độ màu mỡ của đất.
Phát âm "earthworm" như thế nào?
"earthworm" có phiên âm IPA /ˈɜːθwɜːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earthworm"?
Giun đất đào hang trong đất, giúp thoáng khí cho đất. — The earthworm burrows through the soil, aerating it.