Tiếng Việt
Giường phụ tiếng Anh là gì?
giường phụ tiếng Anh là Extra bed /ˈɛkstrə bɛd/. Giường phụ là một chiếc giường nhỏ hoặc phụ trợ dùng để thêm chỗ ngủ trong phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extra bed
Ví dụ câu với giường phụ / Extra bed
- 1
The hotel provides an extra bed upon request.
Khách sạn cung cấp giường phụ theo yêu cầu.
- 2
We need an extra bed for the additional guest.
Chúng tôi cần một chiếc giường phụ cho khách thêm.
Ghi chú dùng từ giường phụ
Giường phụ thường dùng trong khách sạn để phục vụ khách thêm người. Các từ liên quan: 'bed' (giường), 'sleep' (ngủ), 'accommodation' (chỗ ở).
Video minh hoạ giường phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giường phụ
Câu hỏi thường gặp về "giường phụ"
Giường phụ tiếng Anh là gì?
Giường phụ tiếng Anh là "Extra bed" (danh từ), nghĩa là: Giường phụ là một chiếc giường nhỏ hoặc phụ trợ dùng để thêm chỗ ngủ trong phòng.
"Extra bed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extra bed" nghĩa tiếng Việt là "giường phụ". Giường phụ thường dùng trong khách sạn để phục vụ khách thêm người.
Phát âm "Extra bed" như thế nào?
"Extra bed" có phiên âm IPA /ˈɛkstrə bɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extra bed"?
Khách sạn cung cấp giường phụ theo yêu cầu. — The hotel provides an extra bed upon request.