The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gỗ đà nẹp tiếng Anh là gì?

Gỗ đà nẹp tiếng Anh là Skirting board /ˈskɜːrtɪŋ bɔːrd/. Thanh gỗ dùng để trang trí hoặc bảo vệ chân tường trong nội thất.

Hình minh hoạ "Gỗ đà nẹp" tiếng Anh là "Skirting board"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Skirting board

Danh từ
/ˈskɜːrtɪŋ bɔːrd/

Ví dụ câu với Gỗ đà nẹp / Skirting board

  1. 1

    Chúng tôi đã lắp đặt gỗ đà nẹp mới trong phòng khách.

    We installed a new skirting board in the living room.

  2. 2

    Gỗ đà nẹp giúp che đi khe hở giữa tường và sàn nhà.

    The skirting board helps hide the gap between the wall and the floor.

Ghi chú dùng từ Gỗ đà nẹp

Gỗ đà nẹp là loại vật liệu trang trí chân tường, liên quan đến các thuật ngữ như 'molding' (phào chỉ), 'baseboard' (bục chân tường), và 'trim' (viền, nẹp).

Video minh hoạ Gỗ đà nẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gỗ đà nẹp

Câu hỏi thường gặp về "Gỗ đà nẹp"

Gỗ đà nẹp tiếng Anh là gì?

Gỗ đà nẹp tiếng Anh là "Skirting board" (danh từ), nghĩa là: Thanh gỗ dùng để trang trí hoặc bảo vệ chân tường trong nội thất.

"Skirting board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Skirting board" nghĩa tiếng Việt là "Gỗ đà nẹp". Gỗ đà nẹp là loại vật liệu trang trí chân tường, liên quan đến các thuật ngữ như 'molding' (phào chỉ), 'baseboard' (bục chân tường), và 'trim' (viền, nẹp).

Phát âm "Skirting board" như thế nào?

"Skirting board" có phiên âm IPA /ˈskɜːrtɪŋ bɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Skirting board"?

We installed a new skirting board in the living room. — Chúng tôi đã lắp đặt gỗ đà nẹp mới trong phòng khách.