Tiếng Việt
Gồ ghề tiếng Anh là gì?
gồ ghề tiếng Anh là Rugged /ˈrʌɡɪd/. Có bề mặt nhám, gồ ghề, không trơn tru, thường dùng để mô tả địa hình hoặc bề mặt vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rugged
Ví dụ câu với gồ ghề / Rugged
- 1
Địa hình vùng núi rất gồ ghề và khó đi.
The mountain terrain is very rugged and difficult to traverse.
- 2
Bề mặt của chiếc bàn gồ ghề do bị trầy xước.
The surface of the table is rugged due to scratches.
Ghi chú dùng từ gồ ghề
Từ 'rugged' thường dùng để mô tả địa hình hoặc vật thể có bề mặt không bằng phẳng, gồ ghề. Các từ liên quan gồm 'rough' (gồ ghề, thô ráp), 'uneven' (không đều, không phẳng), 'coarse' (thô, xù xì).
Video minh hoạ gồ ghề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gồ ghề
Câu hỏi thường gặp về "gồ ghề"
Gồ ghề tiếng Anh là gì?
Gồ ghề tiếng Anh là "Rugged" (tính từ), nghĩa là: Có bề mặt nhám, gồ ghề, không trơn tru, thường dùng để mô tả địa hình hoặc bề mặt vật thể.
"Rugged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rugged" nghĩa tiếng Việt là "gồ ghề". Từ 'rugged' thường dùng để mô tả địa hình hoặc vật thể có bề mặt không bằng phẳng, gồ ghề.
Phát âm "Rugged" như thế nào?
"Rugged" có phiên âm IPA /ˈrʌɡɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rugged"?
The mountain terrain is very rugged and difficult to traverse. — Địa hình vùng núi rất gồ ghề và khó đi.