Tiếng Việt
Gồ tiếng Anh là gì?
Gồ tiếng Anh là Bulge /bʌldʒ/. Chỗ phồng lên hoặc lồi ra trên bề mặt hoặc trong một vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bulge
Ví dụ câu với Gồ / Bulge
- 1
Cục gồ trên áo khoác làm nó trông cũ kỹ hơn.
There was a noticeable bulge in his pocket.
- 2
Gồ trên tường cho thấy nơi đó đã bị tác động mạnh.
The wall had a bulge indicating structural damage.
Ghi chú dùng từ Gồ
Gồ là một danh từ chỉ chỗ phồng hoặc lồi ra. Các từ liên quan gồm 'protrusion' (phần nhô ra), 'bump' (vết sưng nhỏ), và 'lump' (cục, u).
Video minh hoạ Gồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Gồ
Câu hỏi thường gặp về "Gồ"
Gồ tiếng Anh là gì?
Gồ tiếng Anh là "Bulge" (danh từ), nghĩa là: Chỗ phồng lên hoặc lồi ra trên bề mặt hoặc trong một vật thể.
"Bulge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bulge" nghĩa tiếng Việt là "Gồ". Gồ là một danh từ chỉ chỗ phồng hoặc lồi ra.
Phát âm "Bulge" như thế nào?
"Bulge" có phiên âm IPA /bʌldʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bulge"?
There was a noticeable bulge in his pocket. — Cục gồ trên áo khoác làm nó trông cũ kỹ hơn.