Tiếng Việt
Địa hình hiểm trở tiếng Anh là gì?
địa hình hiểm trở tiếng Anh là Rugged terrain /ˈrʌɡɪd təˈreɪn/. địa hình gồ ghề, khó đi lại, thường có nhiều đá và dốc đứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rugged terrain
Ví dụ câu với địa hình hiểm trở / Rugged terrain
- 1
Chúng tôi gặp khó khăn khi vượt qua địa hình hiểm trở này.
We faced difficulties crossing this rugged terrain.
- 2
Lái xe cần cẩn thận trên địa hình hiểm trở để tránh tai nạn.
Drivers need to be careful on rugged terrain to avoid accidents.
Ghi chú dùng từ địa hình hiểm trở
Địa hình hiểm trở mô tả vùng đất gồ ghề, khó di chuyển. Các thuật ngữ liên quan: 'mountainous' (đầy núi), 'rough terrain' (địa hình gồ ghề), 'challenging landscape' (cảnh quan thử thách).
Video minh hoạ địa hình hiểm trở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa hình hiểm trở
Câu hỏi thường gặp về "địa hình hiểm trở"
Địa hình hiểm trở tiếng Anh là gì?
Địa hình hiểm trở tiếng Anh là "Rugged terrain" (danh từ), nghĩa là: địa hình gồ ghề, khó đi lại, thường có nhiều đá và dốc đứng.
"Rugged terrain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rugged terrain" nghĩa tiếng Việt là "địa hình hiểm trở". Địa hình hiểm trở mô tả vùng đất gồ ghề, khó di chuyển.
Phát âm "Rugged terrain" như thế nào?
"Rugged terrain" có phiên âm IPA /ˈrʌɡɪd təˈreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rugged terrain"?
We faced difficulties crossing this rugged terrain. — Chúng tôi gặp khó khăn khi vượt qua địa hình hiểm trở này.