The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phong cách bụi bặm tiếng Anh là gì?

phong cách bụi bặm tiếng Anh là rugged style /ˈrʌɡɪd staɪl/. Phong cách bụi bặm thể hiện sự mạnh mẽ, cá tính, thường liên quan đến trang phục và phong cách sống không quá chú trọng đến vẻ ngoài bóng bẩy.

Hình minh hoạ "phong cách bụi bặm" tiếng Anh là "rugged style"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rugged style

Danh từ
/ˈrʌɡɪd staɪl/

Ví dụ câu với phong cách bụi bặm / rugged style

  1. 1

    Anh ấy thích phong cách bụi bặm khi đi chơi cùng bạn bè.

    He prefers a rugged style when hanging out with friends.

  2. 2

    Phong cách bụi bặm phù hợp với những người yêu thích sự tự do và phóng khoáng.

    A rugged style suits those who love freedom and spontaneity.

Ghi chú dùng từ phong cách bụi bặm

Phong cách bụi bặm thường liên quan đến thời trang đường phố, cá tính mạnh mẽ, và sự tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'casual style' (phong cách thường ngày), 'outdoor look' (phong cách ngoài trời), và 'streetwear' (thời trang đường phố).

Video minh hoạ phong cách bụi bặm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phong cách bụi bặm

Câu hỏi thường gặp về "phong cách bụi bặm"

Phong cách bụi bặm tiếng Anh là gì?

Phong cách bụi bặm tiếng Anh là "rugged style" (danh từ), nghĩa là: Phong cách bụi bặm thể hiện sự mạnh mẽ, cá tính, thường liên quan đến trang phục và phong cách sống không quá chú trọng đến vẻ ngoài bóng bẩy.

"rugged style" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rugged style" nghĩa tiếng Việt là "phong cách bụi bặm". Phong cách bụi bặm thường liên quan đến thời trang đường phố, cá tính mạnh mẽ, và sự tự nhiên.

Phát âm "rugged style" như thế nào?

"rugged style" có phiên âm IPA /ˈrʌɡɪd staɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rugged style"?

He prefers a rugged style when hanging out with friends. — Anh ấy thích phong cách bụi bặm khi đi chơi cùng bạn bè.