The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gò hàn tiếng Anh là gì?

gò hàn tiếng Anh là Welding hammering /ˈwɛldɪŋ ˈhæmərɪŋ/. Dụng cụ dùng để gõ, đập trong quá trình hàn để điều chỉnh hoặc ghép các chi tiết kim loại.

Hình minh hoạ "gò hàn" tiếng Anh là "Welding hammering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Welding hammering

Danh từ
/ˈwɛldɪŋ ˈhæmərɪŋ/

Ví dụ câu với gò hàn / Welding hammering

  1. 1

    The welder used a welding hammering to shape the metal.

    Thợ hàn đã dùng gò hàn để định hình kim loại.

  2. 2

    He carefully tapped the joint with a welding hammering.

    Anh ấy cẩn thận gõ vào mối nối bằng gò hàn.

Ghi chú dùng từ gò hàn

Gò hàn là dụng cụ quan trọng trong hàn kim loại, giúp điều chỉnh và ghép các chi tiết. Các từ liên quan: 'welding', 'metalworking', 'tool'.

Video minh hoạ gò hàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gò hàn

Câu hỏi thường gặp về "gò hàn"

Gò hàn tiếng Anh là gì?

Gò hàn tiếng Anh là "Welding hammering" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để gõ, đập trong quá trình hàn để điều chỉnh hoặc ghép các chi tiết kim loại.

"Welding hammering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Welding hammering" nghĩa tiếng Việt là "gò hàn". Gò hàn là dụng cụ quan trọng trong hàn kim loại, giúp điều chỉnh và ghép các chi tiết.

Phát âm "Welding hammering" như thế nào?

"Welding hammering" có phiên âm IPA /ˈwɛldɪŋ ˈhæmərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Welding hammering"?

Thợ hàn đã dùng gò hàn để định hình kim loại. — The welder used a welding hammering to shape the metal.