The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gò kim loại tiếng Anh là gì?

gò kim loại tiếng Anh là Metal forming /ˈmɛtl ˈfɔːrmɪŋ/. Quá trình tạo hình kim loại bằng cách uốn, đập hoặc nắn để tạo thành các hình dạng mong muốn.

Hình minh hoạ "gò kim loại" tiếng Anh là "Metal forming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Metal forming

Danh từ
/ˈmɛtl ˈfɔːrmɪŋ/

Ví dụ câu với gò kim loại / Metal forming

  1. 1

    The blacksmith specializes in metal forming to create custom tools.

    Thợ rèn chuyên về gò kim loại để tạo ra các dụng cụ tùy chỉnh.

  2. 2

    Metal forming requires precise control of temperature and pressure.

    Gò kim loại đòi hỏi kiểm soát chính xác nhiệt độ và áp lực.

Ghi chú dùng từ gò kim loại

Gò kim loại là quá trình tạo hình kim loại, liên quan đến các thuật ngữ như 'forging' (đúc), 'bending' ( uốn), 'pressing' (đóng).

Video minh hoạ gò kim loại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gò kim loại

Câu hỏi thường gặp về "gò kim loại"

Gò kim loại tiếng Anh là gì?

Gò kim loại tiếng Anh là "Metal forming" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo hình kim loại bằng cách uốn, đập hoặc nắn để tạo thành các hình dạng mong muốn.

"Metal forming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Metal forming" nghĩa tiếng Việt là "gò kim loại". Gò kim loại là quá trình tạo hình kim loại, liên quan đến các thuật ngữ như 'forging' (đúc), 'bending' ( uốn), 'pressing' (đóng).

Phát âm "Metal forming" như thế nào?

"Metal forming" có phiên âm IPA /ˈmɛtl ˈfɔːrmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Metal forming"?

Thợ rèn chuyên về gò kim loại để tạo ra các dụng cụ tùy chỉnh. — The blacksmith specializes in metal forming to create custom tools.