Tiếng Việt
Góc chụp ảnh tiếng Anh là gì?
góc chụp ảnh tiếng Anh là photo corner /ˈfəʊtəʊ ˈkɔːnə/. Khu vực hoặc góc đặc biệt dành để chụp ảnh, thường được trang trí hoặc thiết kế để tạo ra những bức ảnh đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
photo corner
Ví dụ câu với góc chụp ảnh / photo corner
- 1
Chúng tôi đã tìm thấy một góc chụp ảnh đẹp trong công viên.
We found a beautiful photo corner in the park.
- 2
Góc chụp ảnh này rất phù hợp để chụp ảnh nhóm.
This photo corner is perfect for taking group pictures.
Ghi chú dùng từ góc chụp ảnh
Góc chụp ảnh là nơi được thiết kế đặc biệt để chụp hình đẹp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'background' (phông nền), 'lighting' (chiếu sáng), 'composition' (bố cục).
Video minh hoạ góc chụp ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góc chụp ảnh
Câu hỏi thường gặp về "góc chụp ảnh"
Góc chụp ảnh tiếng Anh là gì?
Góc chụp ảnh tiếng Anh là "photo corner" (danh từ), nghĩa là: Khu vực hoặc góc đặc biệt dành để chụp ảnh, thường được trang trí hoặc thiết kế để tạo ra những bức ảnh đẹp.
"photo corner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"photo corner" nghĩa tiếng Việt là "góc chụp ảnh". Góc chụp ảnh là nơi được thiết kế đặc biệt để chụp hình đẹp.
Phát âm "photo corner" như thế nào?
"photo corner" có phiên âm IPA /ˈfəʊtəʊ ˈkɔːnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "photo corner"?
We found a beautiful photo corner in the park. — Chúng tôi đã tìm thấy một góc chụp ảnh đẹp trong công viên.