Tiếng Việt
Xó tiếng Anh là gì?
xó tiếng Anh là Corner /ˈkɔːrnər/. Góc, nơi gặp nhau của hai hoặc nhiều mặt phẳng hoặc đường thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corner
Ví dụ câu với xó / Corner
- 1
Anh ấy đứng ở góc phòng để tránh bị ai nhìn thấy.
He stood in the corner of the room to avoid being seen.
- 2
Chúng tôi đặt bàn ở góc nhà hàng để có không gian riêng tư.
We reserved a table in the corner of the restaurant for privacy.
Ghi chú dùng từ xó
Xó là nơi gặp nhau của các mặt phẳng hoặc đường thẳng, thường dùng để chỉ vị trí góc trong không gian. Các từ liên quan: 'angle' (góc), 'edge' (lề, cạnh), 'intersection' (giao lộ).
Video minh hoạ xó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xó
Câu hỏi thường gặp về "xó"
Xó tiếng Anh là gì?
Xó tiếng Anh là "Corner" (danh từ), nghĩa là: Góc, nơi gặp nhau của hai hoặc nhiều mặt phẳng hoặc đường thẳng.
"Corner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corner" nghĩa tiếng Việt là "xó". Xó là nơi gặp nhau của các mặt phẳng hoặc đường thẳng, thường dùng để chỉ vị trí góc trong không gian.
Phát âm "Corner" như thế nào?
"Corner" có phiên âm IPA /ˈkɔːrnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corner"?
He stood in the corner of the room to avoid being seen. — Anh ấy đứng ở góc phòng để tránh bị ai nhìn thấy.