The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xó xỉnh tiếng Anh là gì?

xó xỉnh tiếng Anh là Corner /ˈkɔːnər/. Góc hoặc chỗ hẹp ở nơi giao nhau của các mặt hoặc các đường.

Hình minh hoạ "xó xỉnh" tiếng Anh là "Corner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Corner

Danh từ
/ˈkɔːnər/

Ví dụ câu với xó xỉnh / Corner

  1. 1

    Cô ấy đứng ở xó xỉnh của phòng để tránh bị chú ý.

    She stood in the corner of the room to avoid attention.

  2. 2

    Chúng tôi tìm một xó xỉnh yên tĩnh để nói chuyện.

    We found a quiet corner to talk.

Ghi chú dùng từ xó xỉnh

Xó xỉnh chỉ một góc nhỏ hoặc chỗ khuất. Các từ liên quan: 'corner' (góc), 'nook' (góc nhỏ, chỗ khuất), 'cranny' (khe, rãnh nhỏ).

Video minh hoạ xó xỉnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xó xỉnh

Câu hỏi thường gặp về "xó xỉnh"

Xó xỉnh tiếng Anh là gì?

Xó xỉnh tiếng Anh là "Corner" (danh từ), nghĩa là: Góc hoặc chỗ hẹp ở nơi giao nhau của các mặt hoặc các đường.

"Corner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Corner" nghĩa tiếng Việt là "xó xỉnh". Xó xỉnh chỉ một góc nhỏ hoặc chỗ khuất.

Phát âm "Corner" như thế nào?

"Corner" có phiên âm IPA /ˈkɔːnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Corner"?

She stood in the corner of the room to avoid attention. — Cô ấy đứng ở xó xỉnh của phòng để tránh bị chú ý.