Tiếng Việt
Góc độ tiếng Anh là gì?
góc độ tiếng Anh là Perspective /pərˈspɛktɪv/. Quan điểm hoặc cách nhìn nhận về một vấn đề từ một góc nhìn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Perspective
Ví dụ câu với góc độ / Perspective
- 1
Anh ấy đã xem vấn đề từ góc độ của người khác.
He looked at the issue from someone else's perspective.
- 2
Góc độ của bức tranh này làm nổi bật phần trung tâm.
The perspective of this painting emphasizes the central part.
Ghi chú dùng từ góc độ
Góc độ là cách nhìn nhận hoặc quan điểm về một vấn đề. Các từ liên quan gồm 'view' (quan điểm), 'angle' (góc nhìn), 'standpoint' (quan điểm cá nhân).
Video minh hoạ góc độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góc độ
Câu hỏi thường gặp về "góc độ"
Góc độ tiếng Anh là gì?
Góc độ tiếng Anh là "Perspective" (danh từ), nghĩa là: Quan điểm hoặc cách nhìn nhận về một vấn đề từ một góc nhìn nhất định.
"Perspective" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Perspective" nghĩa tiếng Việt là "góc độ". Góc độ là cách nhìn nhận hoặc quan điểm về một vấn đề.
Phát âm "Perspective" như thế nào?
"Perspective" có phiên âm IPA /pərˈspɛktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Perspective"?
He looked at the issue from someone else's perspective. — Anh ấy đã xem vấn đề từ góc độ của người khác.