Tiếng Việt
Góc tư tiếng Anh là gì?
góc tư tiếng Anh là quadrant /ˈkwɒdrənt/. một phần tư của một hình vuông hoặc hình tròn, thường dùng để chia không gian thành bốn phần bằng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quadrant
Ví dụ câu với góc tư / quadrant
- 1
Chúng tôi đã xác định vị trí của mình trong góc tư của phòng.
We identified our position in the quadrant of the room.
- 2
Bản đồ này chia thành bốn góc tư để dễ dàng định hướng.
This map is divided into four quadrants for easy navigation.
Ghi chú dùng từ góc tư
Góc tư là phần chia của một hình lớn thành bốn phần bằng nhau, thường dùng trong toán học hoặc bản đồ. Các từ liên quan gồm 'section' (phần), 'quarter' (một phần tư), 'sector' (khu vực).
Video minh hoạ góc tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với góc tư
Câu hỏi thường gặp về "góc tư"
Góc tư tiếng Anh là gì?
Góc tư tiếng Anh là "quadrant" (danh từ), nghĩa là: một phần tư của một hình vuông hoặc hình tròn, thường dùng để chia không gian thành bốn phần bằng nhau.
"quadrant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quadrant" nghĩa tiếng Việt là "góc tư". Góc tư là phần chia của một hình lớn thành bốn phần bằng nhau, thường dùng trong toán học hoặc bản đồ.
Phát âm "quadrant" như thế nào?
"quadrant" có phiên âm IPA /ˈkwɒdrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quadrant"?
We identified our position in the quadrant of the room. — Chúng tôi đã xác định vị trí của mình trong góc tư của phòng.