Tiếng Việt
Gói chống ẩm tiếng Anh là gì?
Gói chống ẩm tiếng Anh là Desiccant pouch /ˈdɛsɪkənt paʊʧ/. Túi chứa chất hút ẩm dùng để giữ cho sản phẩm khô ráo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Desiccant pouch
Ví dụ câu với Gói chống ẩm / Desiccant pouch
- 1
Bạn nên đặt gói chống ẩm trong hộp để bảo vệ đồ điện tử khỏi ẩm mốc.
Place the desiccant pouch inside the box to protect electronic devices from moisture.
- 2
Gói chống ẩm giúp giữ cho quần áo khô ráo trong hành lý.
The desiccant pouch helps keep clothes dry in your luggage.
Ghi chú dùng từ Gói chống ẩm
Gói chống ẩm là vật dụng hút ẩm, giúp ngăn ngừa ẩm mốc. Các từ liên quan: 'moisture absorber' (chất hút ẩm), 'humidity control' (kiểm soát độ ẩm), 'silica gel' (hạt silica).
Video minh hoạ Gói chống ẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gói chống ẩm
Câu hỏi thường gặp về "Gói chống ẩm"
Gói chống ẩm tiếng Anh là gì?
Gói chống ẩm tiếng Anh là "Desiccant pouch" (danh từ), nghĩa là: Túi chứa chất hút ẩm dùng để giữ cho sản phẩm khô ráo.
"Desiccant pouch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Desiccant pouch" nghĩa tiếng Việt là "Gói chống ẩm". Gói chống ẩm là vật dụng hút ẩm, giúp ngăn ngừa ẩm mốc.
Phát âm "Desiccant pouch" như thế nào?
"Desiccant pouch" có phiên âm IPA /ˈdɛsɪkənt paʊʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Desiccant pouch"?
Place the desiccant pouch inside the box to protect electronic devices from moisture. — Bạn nên đặt gói chống ẩm trong hộp để bảo vệ đồ điện tử khỏi ẩm mốc.