Tiếng Việt
Túi nhỏ tiếng Anh là gì?
Túi nhỏ tiếng Anh là Small pouch /smɔːl paʊtʃ/. Một chiếc túi nhỏ dùng để đựng đồ cá nhân hoặc tiền bạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Small pouch
Ví dụ câu với Túi nhỏ / Small pouch
- 1
Tôi bỏ tiền vào túi nhỏ của mình để dễ dàng mang theo.
I put my money in my small pouch for easy carrying.
- 2
Cô ấy đeo túi nhỏ để chứa các vật dụng cần thiết.
She carries a small pouch to hold her essentials.
Ghi chú dùng từ Túi nhỏ
Túi nhỏ là một loại túi dùng để đựng đồ nhỏ gọn. Các từ liên quan: 'pocket' (túi áo hoặc quần), 'bag' (túi xách), 'wallet' (ví tiền).
Video minh hoạ Túi nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Túi nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "Túi nhỏ"
Túi nhỏ tiếng Anh là gì?
Túi nhỏ tiếng Anh là "Small pouch" (danh từ), nghĩa là: Một chiếc túi nhỏ dùng để đựng đồ cá nhân hoặc tiền bạc.
"Small pouch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Small pouch" nghĩa tiếng Việt là "Túi nhỏ". Túi nhỏ là một loại túi dùng để đựng đồ nhỏ gọn.
Phát âm "Small pouch" như thế nào?
"Small pouch" có phiên âm IPA /smɔːl paʊtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Small pouch"?
I put my money in my small pouch for easy carrying. — Tôi bỏ tiền vào túi nhỏ của mình để dễ dàng mang theo.