Tiếng Việt
Gối cổ tiếng Anh là gì?
gối cổ tiếng Anh là neck pillow /nɛk ˈpɪl.oʊ/. Gối nhỏ dùng để nâng đỡ cổ khi nằm hoặc ngồi, giúp giảm căng thẳng và mỏi cổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neck pillow
Ví dụ câu với gối cổ / neck pillow
- 1
Tôi luôn mang theo gối cổ khi đi du lịch để thoải mái hơn trên máy bay.
I always carry a neck pillow when traveling to be more comfortable on the plane.
- 2
Gối cổ này rất mềm và phù hợp để sử dụng hàng ngày.
This neck pillow is very soft and suitable for daily use.
Ghi chú dùng từ gối cổ
Gối cổ giúp hỗ trợ cổ, giảm đau mỏi. Các từ liên quan: 'ergonomic', 'lumbar pillow', 'support'.
Video minh hoạ gối cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gối cổ
Câu hỏi thường gặp về "gối cổ"
Gối cổ tiếng Anh là gì?
Gối cổ tiếng Anh là "neck pillow" (danh từ), nghĩa là: Gối nhỏ dùng để nâng đỡ cổ khi nằm hoặc ngồi, giúp giảm căng thẳng và mỏi cổ.
"neck pillow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neck pillow" nghĩa tiếng Việt là "gối cổ". Gối cổ giúp hỗ trợ cổ, giảm đau mỏi.
Phát âm "neck pillow" như thế nào?
"neck pillow" có phiên âm IPA /nɛk ˈpɪl.oʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neck pillow"?
I always carry a neck pillow when traveling to be more comfortable on the plane. — Tôi luôn mang theo gối cổ khi đi du lịch để thoải mái hơn trên máy bay.