Tiếng Việt
Gối đầu tiếng Anh là gì?
gối đầu tiếng Anh là rest one's head /rɛst wʌnz hɛd/. Chỗ để đầu khi nghỉ ngơi hoặc ngủ, thường là gối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rest one's head
Ví dụ câu với gối đầu / rest one's head
- 1
Tôi đặt gối đầu trên chiếc ghế để nghỉ ngơi.
I rested my head on the chair to relax.
- 2
Cô ấy mang theo gối đầu để ngủ trên xe buýt.
She brought a pillow to rest her head on the bus.
Ghi chú dùng từ gối đầu
Gối đầu là vật dùng để nâng đỡ đầu khi ngủ hoặc nghỉ. Các từ liên quan: 'gối' (pillow), 'ngủ' (sleep), 'nghỉ' (rest).
Video minh hoạ gối đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gối đầu
Câu hỏi thường gặp về "gối đầu"
Gối đầu tiếng Anh là gì?
Gối đầu tiếng Anh là "rest one's head" (danh từ), nghĩa là: Chỗ để đầu khi nghỉ ngơi hoặc ngủ, thường là gối.
"rest one's head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rest one's head" nghĩa tiếng Việt là "gối đầu". Gối đầu là vật dùng để nâng đỡ đầu khi ngủ hoặc nghỉ.
Phát âm "rest one's head" như thế nào?
"rest one's head" có phiên âm IPA /rɛst wʌnz hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rest one's head"?
I rested my head on the chair to relax. — Tôi đặt gối đầu trên chiếc ghế để nghỉ ngơi.