Tiếng Việt
Cái gối tiếng Anh là gì?
cái gối tiếng Anh là pillow /ˈpɪloʊ/. Vật dùng để tựa đầu khi nằm hoặc ngồi, thường có ruột bông hoặc đệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pillow
Ví dụ câu với cái gối / pillow
- 1
Tôi đặt cái gối mới mua trên giường.
I placed the new pillow on the bed.
- 2
Cô ấy thích dùng gối mềm mại khi ngủ.
She likes to use soft pillows when sleeping.
Ghi chú dùng từ cái gối
Cái gối là vật dụng trong phòng ngủ, giúp nâng đỡ đầu khi ngủ hoặc nghỉ ngơi. Các từ liên quan: 'mattress' (nệm), 'bed' (giường), 'sleep' (ngủ).
Video minh hoạ cái gối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái gối
Câu hỏi thường gặp về "cái gối"
Cái gối tiếng Anh là gì?
Cái gối tiếng Anh là "pillow" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để tựa đầu khi nằm hoặc ngồi, thường có ruột bông hoặc đệm.
"pillow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pillow" nghĩa tiếng Việt là "cái gối". Cái gối là vật dụng trong phòng ngủ, giúp nâng đỡ đầu khi ngủ hoặc nghỉ ngơi.
Phát âm "pillow" như thế nào?
"pillow" có phiên âm IPA /ˈpɪloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pillow"?
I placed the new pillow on the bed. — Tôi đặt cái gối mới mua trên giường.