Tiếng Việt
Gối đỡ tiếng Anh là gì?
gối đỡ tiếng Anh là shaft bearing /ʃæft ˈbɛrɪŋ/. Ổ đỡ trục quay của máy móc, giúp giảm ma sát và giữ trục cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shaft bearing
Ví dụ câu với gối đỡ / shaft bearing
- 1
The shaft bearing needs regular lubrication to prevent wear.
Ổ đỡ trục cần được bôi trơn định kỳ để tránh mài mòn.
- 2
A faulty shaft bearing can cause the machine to malfunction.
Ổ đỡ trục bị hỏng có thể làm máy hoạt động không đúng cách.
Ghi chú dùng từ gối đỡ
Gối đỡ là bộ phận quan trọng trong máy móc giúp trục quay hoạt động trơn tru. Các thuật ngữ liên quan: 'bearing' (gối đỡ), 'rotation' (quay), 'lubrication' (bôi trơn).
Video minh hoạ gối đỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gối đỡ
Câu hỏi thường gặp về "gối đỡ"
Gối đỡ tiếng Anh là gì?
Gối đỡ tiếng Anh là "shaft bearing" (danh từ), nghĩa là: Ổ đỡ trục quay của máy móc, giúp giảm ma sát và giữ trục cố định.
"shaft bearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shaft bearing" nghĩa tiếng Việt là "gối đỡ". Gối đỡ là bộ phận quan trọng trong máy móc giúp trục quay hoạt động trơn tru.
Phát âm "shaft bearing" như thế nào?
"shaft bearing" có phiên âm IPA /ʃæft ˈbɛrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shaft bearing"?
Ổ đỡ trục cần được bôi trơn định kỳ để tránh mài mòn. — The shaft bearing needs regular lubrication to prevent wear.