Tiếng Việt
Gối cống tiếng Anh là gì?
Gối cống tiếng Anh là culvert cushion //ˈkʌlvərt ˈkʊʃən//. Miếng đệm dùng trong hệ thống cống để giảm va đập hoặc giữ ổn định cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
culvert cushion
Ví dụ câu với Gối cống / culvert cushion
- 1
The culvert cushion was installed to protect the pipe from heavy loads.
Miếng đệm cống đã được lắp đặt để bảo vệ ống khỏi tải trọng nặng.
- 2
Engineers checked the culvert cushion for any signs of wear.
Các kỹ sư kiểm tra miếng đệm cống để phát hiện dấu hiệu mòn.
Ghi chú dùng từ Gối cống
Gối cống là phần đệm trong hệ thống cống giúp giảm va đập và ổn định cấu trúc. Các thuật ngữ liên quan: 'culvert' (ống cống), 'cushion' (gối đệm), 'structural support' (hỗ trợ cấu trúc).
Video minh hoạ Gối cống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gối cống
Câu hỏi thường gặp về "Gối cống"
Gối cống tiếng Anh là gì?
Gối cống tiếng Anh là "culvert cushion" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm dùng trong hệ thống cống để giảm va đập hoặc giữ ổn định cấu trúc.
"culvert cushion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"culvert cushion" nghĩa tiếng Việt là "Gối cống". Gối cống là phần đệm trong hệ thống cống giúp giảm va đập và ổn định cấu trúc.
Phát âm "culvert cushion" như thế nào?
"culvert cushion" có phiên âm IPA //ˈkʌlvərt ˈkʊʃən//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "culvert cushion"?
Miếng đệm cống đã được lắp đặt để bảo vệ ống khỏi tải trọng nặng. — The culvert cushion was installed to protect the pipe from heavy loads.