The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gói hỗ trợ tiếng Anh là gì?

gói hỗ trợ tiếng Anh là Support package /səˈpɔːrt ˈpækɪʤ/. Gói hỗ trợ là một tập hợp các khoản trợ giúp hoặc hỗ trợ được cung cấp dưới dạng gói để giúp đỡ cá nhân hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "gói hỗ trợ" tiếng Anh là "Support package"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Support package

Danh từ
/səˈpɔːrt ˈpækɪʤ/

Ví dụ câu với gói hỗ trợ / Support package

  1. 1

    Chính phủ đã phát hành một gói hỗ trợ kinh tế để giúp các doanh nghiệp nhỏ vượt qua khó khăn.

    The government released a support package to help small businesses overcome difficulties.

  2. 2

    Gói hỗ trợ này bao gồm các khoản vay ưu đãi và các khoản trợ cấp.

    This support package includes preferential loans and grants.

Ghi chú dùng từ gói hỗ trợ

Gói hỗ trợ thường liên quan đến các khoản trợ giúp tài chính hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'financial aid' (trợ giúp tài chính), 'assistance program' (chương trình hỗ trợ), 'relief package' (gói cứu trợ).

Video minh hoạ gói hỗ trợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gói hỗ trợ

Câu hỏi thường gặp về "gói hỗ trợ"

Gói hỗ trợ tiếng Anh là gì?

Gói hỗ trợ tiếng Anh là "Support package" (danh từ), nghĩa là: Gói hỗ trợ là một tập hợp các khoản trợ giúp hoặc hỗ trợ được cung cấp dưới dạng gói để giúp đỡ cá nhân hoặc tổ chức.

"Support package" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Support package" nghĩa tiếng Việt là "gói hỗ trợ". Gói hỗ trợ thường liên quan đến các khoản trợ giúp tài chính hoặc dịch vụ.

Phát âm "Support package" như thế nào?

"Support package" có phiên âm IPA /səˈpɔːrt ˈpækɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Support package"?

The government released a support package to help small businesses overcome difficulties. — Chính phủ đã phát hành một gói hỗ trợ kinh tế để giúp các doanh nghiệp nhỏ vượt qua khó khăn.