Tiếng Việt
Bộ nhận diện tiếng Anh là gì?
Bộ nhận diện tiếng Anh là Identity package /aɪˈdɛntɪti ˈpækɪʤ/. Gói tài liệu hoặc hệ thống xác định danh tính cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Identity package
Ví dụ câu với Bộ nhận diện / Identity package
- 1
The company updated its identity package to include new branding elements.
The identity package contains the logo, business cards, and letterhead.
- 2
Họ đã gửi bộ nhận diện mới cho khách hàng để thể hiện sự chuyên nghiệp.
They sent the new identity package to clients to showcase professionalism.
Ghi chú dùng từ Bộ nhận diện
Bộ nhận diện thường liên quan đến các tài liệu như logo, danh thiếp, và các yếu tố nhận diện thương hiệu khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'branding' (thương hiệu), 'logo' (biểu tượng), 'brand identity' (nhận diện thương hiệu).
Video minh hoạ Bộ nhận diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bộ nhận diện
Câu hỏi thường gặp về "Bộ nhận diện"
Bộ nhận diện tiếng Anh là gì?
Bộ nhận diện tiếng Anh là "Identity package" (danh từ), nghĩa là: Gói tài liệu hoặc hệ thống xác định danh tính cá nhân hoặc tổ chức.
"Identity package" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Identity package" nghĩa tiếng Việt là "Bộ nhận diện". Bộ nhận diện thường liên quan đến các tài liệu như logo, danh thiếp, và các yếu tố nhận diện thương hiệu khác.
Phát âm "Identity package" như thế nào?
"Identity package" có phiên âm IPA /aɪˈdɛntɪti ˈpækɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Identity package"?
The identity package contains the logo, business cards, and letterhead. — The company updated its identity package to include new branding elements.