Tiếng Việt
Hỗ trợ tiếng Anh là gì?
hỗ trợ tiếng Anh là support /səˈpɔrt/. Sự giúp đỡ hoặc ủng hộ về mặt vật chất hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
support
Ví dụ câu với hỗ trợ / support
- 1
Anh ấy luôn hỗ trợ tôi trong công việc.
He always supports me at work.
- 2
Chúng ta cần hỗ trợ từ cộng đồng để thành công.
We need support from the community to succeed.
Ghi chú dùng từ hỗ trợ
Hỗ trợ là hành động giúp đỡ hoặc ủng hộ ai đó. Các từ liên quan: giúp đỡ (help), ủng hộ (endorse), hỗ trợ tài chính (financial support).
Video minh hoạ hỗ trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỗ trợ
- hỗ trợ ai đóassist someone
- hỗ trợ đi lạitravel assistance
- hỗ trợ tối đaMaximum support
- hỗ trợ kỹ thuậttechnical support
- hỗ trợ lẫn nhauMutual support
- hỗ trợ sinh sảnassisted reproductive technology
- hỗ trợ tín dụngcredit assistance
- hỗ trợ ai làm gìhelp someone do something
- hỗ trợ tài chínhfinancial support
- hỗ trợ kinh doanhbusiness support
- hỗ trợ nhiệt tìnhEnthusiastic support
- hỗ trợ truyền thôngmedia support
Câu hỏi thường gặp về "hỗ trợ"
Hỗ trợ tiếng Anh là gì?
Hỗ trợ tiếng Anh là "support" (danh từ), nghĩa là: Sự giúp đỡ hoặc ủng hộ về mặt vật chất hoặc tinh thần.
"support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"support" nghĩa tiếng Việt là "hỗ trợ". Hỗ trợ là hành động giúp đỡ hoặc ủng hộ ai đó.
Phát âm "support" như thế nào?
"support" có phiên âm IPA /səˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "support"?
He always supports me at work. — Anh ấy luôn hỗ trợ tôi trong công việc.