The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gợi mở tiếng Anh là gì?

Gợi mở tiếng Anh là Suggestive /səˈdʒɛstɪv, rɪˈviːlɪŋ/. Gợi ý hoặc ám chỉ điều gì đó một cách tinh tế, thường gây ấn tượng hoặc kích thích suy nghĩ.

Hình minh hoạ "Gợi mở" tiếng Anh là "Suggestive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Suggestive

Tính từ
/səˈdʒɛstɪv, rɪˈviːlɪŋ/

Ví dụ câu với Gợi mở / Suggestive

  1. 1

    Bức tranh mang tính gợi mở về cảm xúc của người nghệ sĩ.

    The painting is suggestive of deep emotions.

  2. 2

    Lời nói của cô ấy mang tính gợi mở về ý định thực sự.

    Her words are suggestive of her true intentions.

Ghi chú dùng từ Gợi mở

Gợi mở là tính từ mô tả điều gì đó mang tính gợi ý hoặc ám chỉ một cách tinh tế. Các từ liên quan: 'imply' (ngụ ý), 'hint' (gợi ý), 'subtle' (tinh tế).

Video minh hoạ Gợi mở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gợi mở

Câu hỏi thường gặp về "Gợi mở"

Gợi mở tiếng Anh là gì?

Gợi mở tiếng Anh là "Suggestive" (tính từ), nghĩa là: Gợi ý hoặc ám chỉ điều gì đó một cách tinh tế, thường gây ấn tượng hoặc kích thích suy nghĩ.

"Suggestive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Suggestive" nghĩa tiếng Việt là "Gợi mở". Gợi mở là tính từ mô tả điều gì đó mang tính gợi ý hoặc ám chỉ một cách tinh tế.

Phát âm "Suggestive" như thế nào?

"Suggestive" có phiên âm IPA /səˈdʒɛstɪv, rɪˈviːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Suggestive"?

The painting is suggestive of deep emotions. — Bức tranh mang tính gợi mở về cảm xúc của người nghệ sĩ.