The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gửi thứ về lại nơi xuất phát tiếng Anh là gì?

gửi thứ về lại nơi xuất phát tiếng Anh là return item to origin /rɪˈtɜːn ˈaɪtəm tuː ˈɒrɪdʒɪn/. trả lại món hàng về nơi xuất phát ban đầu.

Hình minh hoạ "gửi thứ về lại nơi xuất phát" tiếng Anh là "return item to origin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

return item to origin

Động từ
/rɪˈtɜːn ˈaɪtəm tuː ˈɒrɪdʒɪn/

Ví dụ câu với gửi thứ về lại nơi xuất phát / return item to origin

  1. 1

    Bạn cần gửi thứ về lại nơi xuất phát sau khi kiểm tra.

    You need to return the item to the origin after inspection.

  2. 2

    Hàng hóa đã bị gửi về lại nơi xuất phát do lỗi.

    The goods were returned to the origin due to a defect.

Ghi chú dùng từ gửi thứ về lại nơi xuất phát

Gửi thứ về lại nơi xuất phát là hành động trả lại hàng hóa về địa điểm ban đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'return', 'shipment', 'origin' với nghĩa tương ứng là 'trả lại', 'gửi hàng', 'xuất phát'.

Video minh hoạ gửi thứ về lại nơi xuất phát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gửi thứ về lại nơi xuất phát

Câu hỏi thường gặp về "gửi thứ về lại nơi xuất phát"

Gửi thứ về lại nơi xuất phát tiếng Anh là gì?

Gửi thứ về lại nơi xuất phát tiếng Anh là "return item to origin" (động từ), nghĩa là: trả lại món hàng về nơi xuất phát ban đầu.

"return item to origin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"return item to origin" nghĩa tiếng Việt là "gửi thứ về lại nơi xuất phát". Gửi thứ về lại nơi xuất phát là hành động trả lại hàng hóa về địa điểm ban đầu.

Phát âm "return item to origin" như thế nào?

"return item to origin" có phiên âm IPA /rɪˈtɜːn ˈaɪtəm tuː ˈɒrɪdʒɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "return item to origin"?

You need to return the item to the origin after inspection. — Bạn cần gửi thứ về lại nơi xuất phát sau khi kiểm tra.