Tiếng Việt
Xuất phát tiếng Anh là gì?
xuất phát tiếng Anh là come from /kʌm frʌm/. Xuất phát có nghĩa là bắt nguồn hoặc bắt đầu từ một điểm hoặc nguồn gốc nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
come from
Ví dụ câu với xuất phát / come from
- 1
Câu chuyện này xuất phát từ một sự kiện lịch sử.
This story comes from a historical event.
- 2
Ý tưởng này xuất phát từ cuộc trò chuyện của chúng ta.
This idea comes from our conversation.
Ghi chú dùng từ xuất phát
Xuất phát thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu của một điều gì đó. Các từ liên quan gồm có nguồn gốc (origin), bắt nguồn (originate), bắt đầu (begin).
Video minh hoạ xuất phát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất phát
Câu hỏi thường gặp về "xuất phát"
Xuất phát tiếng Anh là gì?
Xuất phát tiếng Anh là "come from" (động từ), nghĩa là: Xuất phát có nghĩa là bắt nguồn hoặc bắt đầu từ một điểm hoặc nguồn gốc nào đó.
"come from" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"come from" nghĩa tiếng Việt là "xuất phát". Xuất phát thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu của một điều gì đó.
Phát âm "come from" như thế nào?
"come from" có phiên âm IPA /kʌm frʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "come from"?
This story comes from a historical event. — Câu chuyện này xuất phát từ một sự kiện lịch sử.