The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gửi tiết kiệm tiếng Anh là gì?

gửi tiết kiệm tiếng Anh là deposit /dəˈpɑzɪt/. Gửi tiền vào ngân hàng để dành dụm hoặc sinh lãi.

Hình minh hoạ "gửi tiết kiệm" tiếng Anh là "deposit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deposit

Động từ
/dəˈpɑzɪt/

Ví dụ câu với gửi tiết kiệm / deposit

  1. 1

    Tôi đã gửi tiết kiệm 10 triệu đồng vào ngân hàng.

    I deposited 10 million dong into the bank.

  2. 2

    Anh ấy thường gửi tiết kiệm mỗi tháng để chuẩn bị cho tương lai.

    He usually deposits money every month to prepare for the future.

Ghi chú dùng từ gửi tiết kiệm

Gửi tiết kiệm là hành động gửi tiền vào ngân hàng để tích lũy hoặc sinh lãi. Các từ liên quan: 'savings account' (tài khoản tiết kiệm), 'interest' (lãi suất), 'bank deposit' (gửi tiền ngân hàng).

Video minh hoạ gửi tiết kiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gửi tiết kiệm

Câu hỏi thường gặp về "gửi tiết kiệm"

Gửi tiết kiệm tiếng Anh là gì?

Gửi tiết kiệm tiếng Anh là "deposit" (động từ), nghĩa là: Gửi tiền vào ngân hàng để dành dụm hoặc sinh lãi.

"deposit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deposit" nghĩa tiếng Việt là "gửi tiết kiệm". Gửi tiết kiệm là hành động gửi tiền vào ngân hàng để tích lũy hoặc sinh lãi.

Phát âm "deposit" như thế nào?

"deposit" có phiên âm IPA /dəˈpɑzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deposit"?

I deposited 10 million dong into the bank. — Tôi đã gửi tiết kiệm 10 triệu đồng vào ngân hàng.