The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm tiếng Anh là gì?

lãi suất tiền gửi tiết kiệm tiếng Anh là Savings Deposit Rate /ˈseɪvɪŋz dɪˈpɒzɪt reɪt/. Tỷ lệ phần trăm lãi suất mà ngân hàng trả cho khách hàng gửi tiền tiết kiệm.

Hình minh hoạ "lãi suất tiền gửi tiết kiệm" tiếng Anh là "Savings Deposit Rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Savings Deposit Rate

Danh từ
/ˈseɪvɪŋz dɪˈpɒzɪt reɪt/

Ví dụ câu với lãi suất tiền gửi tiết kiệm / Savings Deposit Rate

  1. 1

    Người dân thường so sánh lãi suất tiền gửi tiết kiệm của các ngân hàng trước khi gửi tiền.

    People often compare savings deposit rates of different banks before depositing money.

  2. 2

    Lãi suất tiền gửi tiết kiệm tăng lên khiến nhiều người muốn gửi tiền hơn.

    The increase in savings deposit rates has encouraged more people to deposit money.

Ghi chú dùng từ lãi suất tiền gửi tiết kiệm

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm là phần lãi mà ngân hàng trả cho khách hàng gửi tiền. Các thuật ngữ liên quan: 'lãi suất' (interest rate), 'tiết kiệm' (saving), 'ngân hàng' (bank).

Video minh hoạ lãi suất tiền gửi tiết kiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lãi suất tiền gửi tiết kiệm

Câu hỏi thường gặp về "lãi suất tiền gửi tiết kiệm"

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm tiếng Anh là gì?

Lãi suất tiền gửi tiết kiệm tiếng Anh là "Savings Deposit Rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm lãi suất mà ngân hàng trả cho khách hàng gửi tiền tiết kiệm.

"Savings Deposit Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Savings Deposit Rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất tiền gửi tiết kiệm". Lãi suất tiền gửi tiết kiệm là phần lãi mà ngân hàng trả cho khách hàng gửi tiền.

Phát âm "Savings Deposit Rate" như thế nào?

"Savings Deposit Rate" có phiên âm IPA /ˈseɪvɪŋz dɪˈpɒzɪt reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Savings Deposit Rate"?

People often compare savings deposit rates of different banks before depositing money. — Người dân thường so sánh lãi suất tiền gửi tiết kiệm của các ngân hàng trước khi gửi tiền.