Tiếng Việt
Guồng bơm tiếng Anh là gì?
guồng bơm tiếng Anh là pump wheel /pʌmp wiːl/. Bánh xe dùng trong hệ thống bơm để tạo lực đẩy chất lỏng hoặc khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pump wheel
Ví dụ câu với guồng bơm / pump wheel
- 1
Máy bơm hoạt động nhờ guồng bơm quay liên tục.
The pump wheel rotates continuously to operate the machine.
- 2
Guồng bơm cần được bảo trì định kỳ để tránh rò rỉ.
The pump wheel needs regular maintenance to prevent leaks.
Ghi chú dùng từ guồng bơm
Guồng bơm là bộ phận chính trong hệ thống bơm, giúp tạo ra lực đẩy. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'impeller' (mô tơ), 'casing' (vỏ bọc), 'valve' (van).
Video minh hoạ guồng bơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với guồng bơm
Câu hỏi thường gặp về "guồng bơm"
Guồng bơm tiếng Anh là gì?
Guồng bơm tiếng Anh là "pump wheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh xe dùng trong hệ thống bơm để tạo lực đẩy chất lỏng hoặc khí.
"pump wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pump wheel" nghĩa tiếng Việt là "guồng bơm". Guồng bơm là bộ phận chính trong hệ thống bơm, giúp tạo ra lực đẩy.
Phát âm "pump wheel" như thế nào?
"pump wheel" có phiên âm IPA /pʌmp wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pump wheel"?
The pump wheel rotates continuously to operate the machine. — Máy bơm hoạt động nhờ guồng bơm quay liên tục.