Tiếng Việt
Sa đà tiếng Anh là gì?
sa đà tiếng Anh là get carried away /ɡɛt ˈkærɪd əˈweɪ/. bị cuốn theo cảm xúc hoặc hành động quá mức, mất kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get carried away
Ví dụ câu với sa đà / get carried away
- 1
Anh ấy đã bị cuốn theo cảm xúc trong buổi tiệc và nói những điều không nên.
He got carried away at the party and said things he shouldn't have.
- 2
Cô ấy thường bị cuốn theo cảm xúc khi xem phim cảm động.
She often gets carried away when watching emotional movies.
Ghi chú dùng từ sa đà
Diễn đạt trạng thái mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành động quá mức. Các từ liên quan: 'lose control' (mất kiểm soát), 'overreact' (phản ứng quá mức), 'enthusiastic' (nhiệt tình).
Video minh hoạ sa đà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sa đà
Câu hỏi thường gặp về "sa đà"
Sa đà tiếng Anh là gì?
Sa đà tiếng Anh là "get carried away" (cụm từ), nghĩa là: bị cuốn theo cảm xúc hoặc hành động quá mức, mất kiểm soát.
"get carried away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get carried away" nghĩa tiếng Việt là "sa đà". Diễn đạt trạng thái mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành động quá mức.
Phát âm "get carried away" như thế nào?
"get carried away" có phiên âm IPA /ɡɛt ˈkærɪd əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get carried away"?
He got carried away at the party and said things he shouldn't have. — Anh ấy đã bị cuốn theo cảm xúc trong buổi tiệc và nói những điều không nên.