Tiếng Việt
Ăn mặc tiếng Anh là gì?
ăn mặc tiếng Anh là get dressed /gɛt drɛst/. mặc quần áo, chuẩn bị diện đồ để xuất hiện trước mọi người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get dressed
Ví dụ câu với ăn mặc / get dressed
- 1
Tôi cần phải ăn mặc chỉnh tề cho buổi họp sáng nay.
I need to get dressed properly for the meeting this morning.
- 2
Cô ấy đã ăn mặc đẹp để đi dự tiệc.
She got dressed beautifully for the party.
Ghi chú dùng từ ăn mặc
Ăn mặc là hành động mặc quần áo. Các từ liên quan: dress (quần áo), outfit (bộ đồ), attire (trang phục).
Video minh hoạ ăn mặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn mặc
- ăn mặc đẹpwell-dressed
- ăn mặc giản dịcasually dressed
- ăn mặc hở hangwear over-revealing clothes
- ăn mặc kín đáodress discreetly
- ăn mặc lịch sựsmartly dressed
- ăn mặc chỉnh tềdressing neatly
- ăn mặc gọn gàngneatly dressed
- ăn mặc phản cảmwearing offensive clothes
- ăn mặc rách rướidressing poorly
- ăn mặc sang trọngdressing luxuriously
- ăneat
- mặcwear
Câu hỏi thường gặp về "ăn mặc"
Ăn mặc tiếng Anh là gì?
Ăn mặc tiếng Anh là "get dressed" (động từ), nghĩa là: mặc quần áo, chuẩn bị diện đồ để xuất hiện trước mọi người.
"get dressed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get dressed" nghĩa tiếng Việt là "ăn mặc". Ăn mặc là hành động mặc quần áo.
Phát âm "get dressed" như thế nào?
"get dressed" có phiên âm IPA /gɛt drɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get dressed"?
I need to get dressed properly for the meeting this morning. — Tôi cần phải ăn mặc chỉnh tề cho buổi họp sáng nay.