Tiếng Việt
Ăn đạn tiếng Anh là gì?
ăn đạn tiếng Anh là get shot /ɡɛt ʃɒt/. bị bắn trúng, bị thương do súng bắn

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get shot
Ví dụ câu với ăn đạn / get shot
- 1
Anh ấy bị thương khi bị đạn bắn trúng.
He got shot during the robbery.
- 2
Cô ấy may mắn không bị thương khi bị đạn bắn.
She was lucky not to get shot during the attack.
Ghi chú dùng từ ăn đạn
Ăn đạn nghĩa đen là bị bắn trúng, thường dùng để chỉ bị thương do súng. Các từ liên quan: 'bắn' (to shoot), 'trúng' (to hit), 'thương' (to wound).
Video minh hoạ ăn đạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ăn đạn
Câu hỏi thường gặp về "ăn đạn"
Ăn đạn tiếng Anh là gì?
Ăn đạn tiếng Anh là "get shot" (động từ), nghĩa là: bị bắn trúng, bị thương do súng bắn
"get shot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get shot" nghĩa tiếng Việt là "ăn đạn". Ăn đạn nghĩa đen là bị bắn trúng, thường dùng để chỉ bị thương do súng.
Phát âm "get shot" như thế nào?
"get shot" có phiên âm IPA /ɡɛt ʃɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get shot"?
He got shot during the robbery. — Anh ấy bị thương khi bị đạn bắn trúng.