Tiếng Việt
Hà bá tiếng Anh là gì?
hà bá tiếng Anh là River God /ˈrɪv.ər ɡɒd/. Thần của dòng sông trong văn hóa Việt Nam, biểu tượng của sức mạnh tự nhiên và sự phù hộ của sông ngòi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
River God
Ví dụ câu với hà bá / River God
- 1
Người dân thờ cúng hà bá để cầu mong mùa màng bội thu.
The villagers offered sacrifices to the River God to ensure a good harvest.
- 2
Lễ hội hà bá diễn ra hàng năm để tôn vinh thần sông.
The River God festival is held annually to honor the river deity.
Ghi chú dùng từ hà bá
Hà bá là thần linh trong tín ngưỡng Việt Nam, tượng trưng cho sức mạnh của tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: 'thần linh' (deity), 'lễ hội' (festival), 'tín ngưỡng' (belief).
Video minh hoạ hà bá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hà bá
Câu hỏi thường gặp về "hà bá"
Hà bá tiếng Anh là gì?
Hà bá tiếng Anh là "River God" (danh từ), nghĩa là: Thần của dòng sông trong văn hóa Việt Nam, biểu tượng của sức mạnh tự nhiên và sự phù hộ của sông ngòi.
"River God" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"River God" nghĩa tiếng Việt là "hà bá". Hà bá là thần linh trong tín ngưỡng Việt Nam, tượng trưng cho sức mạnh của tự nhiên.
Phát âm "River God" như thế nào?
"River God" có phiên âm IPA /ˈrɪv.ər ɡɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "River God"?
The villagers offered sacrifices to the River God to ensure a good harvest. — Người dân thờ cúng hà bá để cầu mong mùa màng bội thu.