The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chúa ơi tiếng Anh là gì?

chúa ơi tiếng Anh là oh my God /oʊ maɪ ɡɑd/. Lời thốt thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sợ hãi khi gặp phải điều bất ngờ hoặc khó tin.

Hình minh hoạ "chúa ơi" tiếng Anh là "oh my God"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oh my God

Thán từ
/oʊ maɪ ɡɑd/

Ví dụ câu với chúa ơi / oh my God

  1. 1

    Chúa ơi, tôi quên mang ví rồi!

    Oh my God, I forgot to bring my wallet!.

  2. 2

    Chúa ơi, trời mưa to quá!

    Oh my God, it's raining so heavily!

Ghi chú dùng từ chúa ơi

Là một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. Các từ liên quan: 'oh no' (ồ không), 'wow' (ôi chao), 'amazing' (đáng kinh ngạc).

Video minh hoạ chúa ơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chúa ơi

Câu hỏi thường gặp về "chúa ơi"

Chúa ơi tiếng Anh là gì?

Chúa ơi tiếng Anh là "oh my God" (thán từ), nghĩa là: Lời thốt thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sợ hãi khi gặp phải điều bất ngờ hoặc khó tin.

"oh my God" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oh my God" nghĩa tiếng Việt là "chúa ơi". Là một câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.

Phát âm "oh my God" như thế nào?

"oh my God" có phiên âm IPA /oʊ maɪ ɡɑd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oh my God"?

Oh my God, I forgot to bring my wallet!. — Chúa ơi, tôi quên mang ví rồi!