Tiếng Việt
Hạ đường huyết tiếng Anh là gì?
hạ đường huyết tiếng Anh là hypoglycemia /ˌhaɪpoʊɡlaɪˈsiːmiə/. Tình trạng lượng đường trong máu giảm xuống dưới mức bình thường, thường gặp ở người tiểu đường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hypoglycemia
Ví dụ câu với hạ đường huyết / hypoglycemia
- 1
Bệnh nhân bị hạ đường huyết cần ăn ngay để tránh ngất xỉu.
The patient experienced hypoglycemia and needed immediate sugar intake.
- 2
Hạ đường huyết có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt và đổ mồ hôi nhiều.
Hypoglycemia can cause symptoms such as dizziness and excessive sweating.
Ghi chú dùng từ hạ đường huyết
Hạ đường huyết là tình trạng lượng đường trong máu thấp. Các thuật ngữ liên quan: 'đái tháo đường' (diabetes), 'đường huyết' (blood sugar), 'điều trị' (treatment).
Video minh hoạ hạ đường huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ đường huyết
Câu hỏi thường gặp về "hạ đường huyết"
Hạ đường huyết tiếng Anh là gì?
Hạ đường huyết tiếng Anh là "hypoglycemia" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng lượng đường trong máu giảm xuống dưới mức bình thường, thường gặp ở người tiểu đường.
"hypoglycemia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hypoglycemia" nghĩa tiếng Việt là "hạ đường huyết". Hạ đường huyết là tình trạng lượng đường trong máu thấp.
Phát âm "hypoglycemia" như thế nào?
"hypoglycemia" có phiên âm IPA /ˌhaɪpoʊɡlaɪˈsiːmiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hypoglycemia"?
The patient experienced hypoglycemia and needed immediate sugar intake. — Bệnh nhân bị hạ đường huyết cần ăn ngay để tránh ngất xỉu.