Tiếng Việt
Hạ nghị sĩ tiếng Anh là gì?
hạ nghị sĩ tiếng Anh là congressperson /ˈkɑːŋɡrəspɜːrsn/. Đại diện của quốc hội, người tham gia vào quá trình lập pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
congressperson
Ví dụ câu với hạ nghị sĩ / congressperson
- 1
Hạ nghị sĩ đã đề xuất dự luật mới trong quốc hội.
The congressperson proposed a new bill in Congress.
- 2
Các hạ nghị sĩ họp để thảo luận về chính sách mới.
The congresspersons are meeting to discuss the new policy.
Ghi chú dùng từ hạ nghị sĩ
Hạ nghị sĩ là thành viên của quốc hội, thường gọi là nghị sĩ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'senator' (thượng nghị sĩ), 'legislator' (nhà lập pháp), 'parliament' (quốc hội).
Video minh hoạ hạ nghị sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ nghị sĩ
Câu hỏi thường gặp về "hạ nghị sĩ"
Hạ nghị sĩ tiếng Anh là gì?
Hạ nghị sĩ tiếng Anh là "congressperson" (danh từ), nghĩa là: Đại diện của quốc hội, người tham gia vào quá trình lập pháp.
"congressperson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"congressperson" nghĩa tiếng Việt là "hạ nghị sĩ". Hạ nghị sĩ là thành viên của quốc hội, thường gọi là nghị sĩ.
Phát âm "congressperson" như thế nào?
"congressperson" có phiên âm IPA /ˈkɑːŋɡrəspɜːrsn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "congressperson"?
The congressperson proposed a new bill in Congress. — Hạ nghị sĩ đã đề xuất dự luật mới trong quốc hội.